Trang chủMOVI3 • BVMF
add
Movida Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,18 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,12 R$ - 14,16 R$
Phạm vi một năm
3,16 R$ - 15,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T BRL
Số lượng trung bình
123,56 N
Tỷ số P/E
17,34
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | -0,27% |
Chi phí hoạt động | 364,06 Tr | 0,84% |
Thu nhập ròng | 69,96 Tr | -10,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -10,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | -17,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | 17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | -16,57% |
Tổng tài sản | 29,64 T | 3,74% |
Tổng nợ | 26,85 T | 3,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,96 Tr | -10,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 918,33 Tr | 280,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,58 Tr | -26,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,47 Tr | -133,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 668,28 Tr | 725,74% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | 633,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
6.000