Trang chủMOX • CVE
add
Morien Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 209,65 N | 9,33% |
Thu nhập ròng | -121,05 N | 19,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,40 N | -40,59% |
Tổng tài sản | 1,20 Tr | -3,07% |
Tổng nợ | 1,41 Tr | 47,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -208,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 354,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,05 N | 19,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,12 N | -311,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,27 N | -72,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,18 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,47 N | -198,02% |
Dòng tiền tự do | -407,05 N | -544,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6