Trang chủMPAL • LON
add
Medpal AI PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,88 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,75 GBX - 3,25 GBX
Phạm vi một năm
2,50 GBX - 13,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
14,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 17.604,08% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -32.919,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | 607.458,89% |
Tổng tài sản | 2,05 Tr | 6.156,50% |
Tổng nợ | 660,44 N | 1.376,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 413,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -122,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -181,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -32.919,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -297,31 N | -19.583,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,41 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 67.784,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 712,63 N | 5.090.285,71% |
Dòng tiền tự do | 531,77 N | 15.079,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
5