Trang chủMPI • KLSE
add
Malaysian Pacific Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
31,04 RM
Mức chênh lệch một ngày
30,02 RM - 31,18 RM
Phạm vi một năm
13,30 RM - 34,58 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,32 T MYR
Số lượng trung bình
228,43 N
Tỷ số P/E
30,89
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,62 Tr | 18,12% |
Chi phí hoạt động | 24,64 Tr | 117,49% |
Thu nhập ròng | 57,09 Tr | 42,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,11 | 20,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,22 Tr | 18,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | 8,45% |
Tổng tài sản | 3,27 T | 8,40% |
Tổng nợ | 690,97 Tr | 29,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,09 Tr | 42,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,68 Tr | 82,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 Tr | 99,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,33 Tr | -85,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,14 Tr | 135,73% |
Dòng tiền tự do | -3,22 Tr | 95,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
6.508