Trang chủMPTI • NYSEAMERICAN
add
M-Tron Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
63,32 $
Mức chênh lệch một ngày
62,13 $ - 63,06 $
Phạm vi một năm
34,50 $ - 66,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
219,56 Tr USD
Số lượng trung bình
42,16 N
Tỷ số P/E
25,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,17 Tr | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | 10,03% |
Thu nhập ròng | 1,83 Tr | -19,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,93 | -24,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,83 Tr | -11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,33 Tr | 115,89% |
Tổng tài sản | 42,23 Tr | 34,00% |
Tổng nợ | 5,22 Tr | -1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 Tr | -19,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,52 Tr | 56,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -807,00 N | -68,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,00 N | -58,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 Tr | 40,77% |
Dòng tiền tự do | 1,38 Tr | 8,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
236