Trang chủMPU • NYSEAMERICAN
add
Mega Matrix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 4,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,68 Tr USD
Số lượng trung bình
121,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,11 Tr | -40,93% |
Chi phí hoạt động | 13,76 Tr | 57,47% |
Thu nhập ròng | -10,84 Tr | -291,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,43 | -562,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,51 Tr | -421,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,77 Tr | -1,78% |
Tổng tài sản | 42,73 Tr | 90,42% |
Tổng nợ | 5,29 Tr | -20,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -112,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,84 Tr | -291,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,49 Tr | -8,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -311,50 N | -0,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,56 Tr | 537,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,76 Tr | 382,77% |
Dòng tiền tự do | -21,17 Tr | -1.121,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18