Trang chủMPX • NYSE
add
Marine Products Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,09 $
Mức chênh lệch một ngày
6,83 $ - 7,03 $
Phạm vi một năm
6,83 $ - 10,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
241,41 Tr USD
Số lượng trung bình
54,59 N
Tỷ số P/E
21,53
Tỷ lệ cổ tức
8,15%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
.INX
0,55%
10,83%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,57 Tr | 35,03% |
Chi phí hoạt động | 8,65 Tr | 25,91% |
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | -44,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | -58,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,82 Tr | 61,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,51 Tr | -16,93% |
Tổng tài sản | 147,23 Tr | -14,02% |
Tổng nợ | 22,27 Tr | -47,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | -44,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 Tr | 1,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,71 Tr | -308,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,90 Tr | -0,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,89 Tr | -237,18% |
Dòng tiền tự do | -706,00 N | -247,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
698