Trang chủMPZAF • OTCMKTS
add
MIPS AB
Giá đóng cửa hôm trước
44,60 $
Phạm vi một năm
44,60 $ - 44,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,45 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,00 Tr | 2,08% |
Chi phí hoạt động | 60,00 Tr | 36,36% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | -33,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,81 | -35,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,46 | -26,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,00 Tr | -19,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,00 Tr | -43,98% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 76,86% |
Tổng nợ | 745,00 Tr | 660,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | -33,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,00 Tr | -39,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -415,00 Tr | -10.275,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 299,00 Tr | 30.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,00 Tr | -175,58% |
Dòng tiền tự do | 68,38 Tr | -15,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
124