Trang chủMQ • BMV
add
Marqeta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
66,28 $
Phạm vi một năm
66,28 $ - 127,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T USD
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,11 Tr | 26,75% |
Chi phí hoạt động | 133,15 Tr | -1,83% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 94,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,81 | 95,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 120,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,91 Tr | 67,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,93 Tr | -29,98% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 4,23% |
Tổng nợ | 763,08 Tr | 101,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 761,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 94,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,32 Tr | 115,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,87 Tr | -61,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,92 Tr | -41,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,27 Tr | -3,63% |
Dòng tiền tự do | 37,72 Tr | 100,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
938