Trang chủMQR1 • FRA
add
Multi-Chem Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 €
Mức chênh lệch một ngày
2,32 € - 2,32 €
Phạm vi một năm
1,98 € - 2,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
327,95 Tr SGD
Số lượng trung bình
308,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,48 Tr | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 16,24 Tr | -0,29% |
Thu nhập ròng | 6,11 Tr | -16,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | -20,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,55 Tr | -22,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,89 Tr | 18,64% |
Tổng tài sản | 390,34 Tr | -3,00% |
Tổng nợ | 238,09 Tr | -4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,11 Tr | -16,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,21 Tr | 31,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,00 N | -395,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,71 Tr | -490,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,11 Tr | -11,97% |
Dòng tiền tự do | 3,82 Tr | -48,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
672