Trang chủMQTECH • KLSE
add
MQ Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,065 RM - 0,065 RM
Phạm vi một năm
0,045 RM - 0,11 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
14,08 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,09 Tr | -7,56% |
Chi phí hoạt động | 872,21 N | -44,12% |
Thu nhập ròng | -525,37 N | 52,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,10 | 48,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -338,36 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 917,90 N | 22,05% |
Tổng tài sản | 80,49 Tr | 9,19% |
Tổng nợ | 18,43 Tr | 159,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -525,37 N | 52,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,02 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,58 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,33 N | — |
Dòng tiền tự do | -46,84 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
80