Trang chủMRAAF • OTCMKTS
add
Murata Manufacturing
Giá đóng cửa hôm trước
24,04 $
Mức chênh lệch một ngày
23,62 $ - 24,10 $
Phạm vi một năm
11,24 $ - 24,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,21 NT JPY
Số lượng trung bình
8,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,45 T | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 156,99 T | 49,98% |
Thu nhập ròng | 24,97 T | -64,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,34 | -66,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,19 T | -31,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 582,20 T | 1,48% |
Tổng tài sản | 3,09 NT | 1,27% |
Tổng nợ | 477,97 T | 9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,97 T | -64,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,06 T | 6,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,24 T | 14,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,12 T | 4,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,00 Tr | -109,74% |
Dòng tiền tự do | 32,49 T | 310,47% |
Giới thiệu
Murata Manufacturing Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of electronic components, based in Nagaokakyo, Kyoto. It produces ceramic passive electronic components, primarily capacitors, and has a majority marketshare worldwide in ceramic filters, high-frequency parts, and sensors. As of March 31, 2025 Murata Manufacturing has 84 subsidiaries globally Wikipedia
Ngày thành lập
thg 10 1944
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74.428