Trang chủMRAI • OTCMKTS
add
Marpai Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,79 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,33 Tr USD
Số lượng trung bình
30,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 Tr | -42,39% |
Chi phí hoạt động | 3,84 Tr | -22,51% |
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | 1,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,55 | -70,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,58 Tr | 13,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 445,00 N | -46,39% |
Tổng tài sản | 12,75 Tr | -34,96% |
Tổng nợ | 46,10 Tr | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -33,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 225,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | 1,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 634,00 N | 116,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | 23,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,24 Tr | 199,47% |
Dòng tiền tự do | -828,00 N | -21,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
117