Trang chủMRB • WSE
add
Mirbud SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
13,41 zł - 13,59 zł
Phạm vi một năm
11,46 zł - 16,28 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T PLN
Số lượng trung bình
151,96 N
Tỷ số P/E
14,15
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 732,05 Tr | -18,08% |
Chi phí hoạt động | 32,86 Tr | -36,52% |
Thu nhập ròng | 14,11 Tr | 38,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 69,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,31 Tr | 29,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,90 Tr | -48,12% |
Tổng tài sản | 2,64 T | 15,55% |
Tổng nợ | 1,50 T | 20,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,11 Tr | 38,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -507,00 N | 91,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | 92,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,95 Tr | 155,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,48 Tr | 117,18% |
Dòng tiền tự do | 2,99 Tr | 105,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
869