Trang chủMRBK • NASDAQ
add
Meridian Corp
19,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,08 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:02:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,41 $
Mức chênh lệch một ngày
18,69 $ - 19,26 $
Phạm vi một năm
11,17 $ - 21,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,16 Tr USD
Số lượng trung bình
87,17 N
Tỷ số P/E
10,08
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,96 Tr | 6,72% |
Chi phí hoạt động | 21,66 Tr | 1,15% |
Thu nhập ròng | 7,19 Tr | 28,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,21 | 20,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 24,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,78 Tr | 17,56% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 7,32% |
Tổng nợ | 2,36 T | 6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,19 Tr | 28,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
322