Trang chủMRC • WSE
add
Mercator Medical SA
Giá đóng cửa hôm trước
37,75 zł
Mức chênh lệch một ngày
37,50 zł - 38,30 zł
Phạm vi một năm
37,00 zł - 55,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
351,29 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,69 N
Tỷ số P/E
3,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,22 Tr | 4,11% |
Chi phí hoạt động | 42,05 Tr | -1,07% |
Thu nhập ròng | 4,73 Tr | 117,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | 117,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,36 Tr | 988,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,49 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,00 T | — |
Tổng nợ | 113,78 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 890,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,73 Tr | 117,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,48 Tr | 509,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,06 Tr | 50,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,18 Tr | -17.956,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,36 Tr | 122,75% |
Dòng tiền tự do | 49,21 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
950