Trang chủMREO • NASDAQ
add
Mereo BioPharma Group plc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 3,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,62 Tr USD
Số lượng trung bình
5,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,46 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 39,49 Tr | 5,12% |
Thu nhập ròng | 12,72 Tr | 107,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,90 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 105,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,86 Tr | 42,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,30 Tr | 301,79% |
Tổng tài sản | 126,42 Tr | 100,83% |
Tổng nợ | 38,42 Tr | -50,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,72 Tr | 107,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,24 Tr | 81,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -421,00 N | -128,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,65 Tr | 123,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,83 Tr | 894,48% |
Dòng tiền tự do | -6,70 Tr | 64,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
36