Trang chủMRG • TLV
add
Multi Retail Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
808,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
875,90 ILA - 875,90 ILA
Phạm vi một năm
750,00 ILA - 1.457,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
231,06 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,63 N
Tỷ số P/E
32,14
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,86 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 88,38 Tr | -1,11% |
Thu nhập ròng | 8,73 Tr | 177,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | 171,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,11 Tr | 43,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,53 Tr | 430,15% |
Tổng tài sản | 792,47 Tr | -7,73% |
Tổng nợ | 672,04 Tr | -9,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,73 Tr | 177,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,28 Tr | 566,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 Tr | -183,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,77 Tr | -181,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,96 Tr | 346,78% |
Dòng tiền tự do | 63,81 Tr | 696,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.012