Trang chủMRGYO • IST
add
Marti Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,39 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,40 ₺ - 2,52 ₺
Phạm vi một năm
1,18 ₺ - 3,98 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T TRY
Số lượng trung bình
27,18 Tr
Tỷ số P/E
1,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,35 Tr | 51,23% |
Chi phí hoạt động | 16,25 Tr | 6,76% |
Thu nhập ròng | -4,13 Tr | -100,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,61 | -100,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,71 Tr | 54,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 101,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,04 N | -86,58% |
Tổng tài sản | 15,15 T | 49,20% |
Tổng nợ | 4,46 T | 365,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,13 Tr | -100,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,10 Tr | 238,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,16 Tr | -557,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,94 Tr | -227,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,70 N | 103,18% |
Dòng tiền tự do | 33,81 Tr | 4.487,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
11