Trang chủMRK • LON
add
Marks Electrical Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
46,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
45,00 GBX - 47,00 GBX
Phạm vi một năm
42,00 GBX - 63,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
49,33 Tr GBP
Số lượng trung bình
223,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,51 Tr | -9,90% |
Chi phí hoạt động | 6,71 Tr | -2,80% |
Thu nhập ròng | -232,00 N | 43,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,88 | 37,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,50 N | -112,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | -77,02% |
Tổng tài sản | 29,68 Tr | -28,75% |
Tổng nợ | 19,50 Tr | -33,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -232,00 N | 43,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 Tr | -832,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 N | 60,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -651,00 N | 18,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,64 Tr | -539,02% |
Dòng tiền tự do | 215,62 N | -68,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
250