Trang chủMRNOW • NASDAQ
add
Murano Global Investments Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,00 Tr USD
Số lượng trung bình
84,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,33 Tr | 23,93% |
Chi phí hoạt động | 197,70 Tr | -11,56% |
Thu nhập ròng | -216,56 Tr | 74,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -104,96 | 79,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,55 Tr | 7,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,67 Tr | -8,18% |
Tổng tài sản | 21,17 T | 1,80% |
Tổng nợ | 15,94 T | 6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -216,56 Tr | 74,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,80 Tr | -111,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,46 Tr | 125,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,61 Tr | -116,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,95 Tr | -111,41% |
Dòng tiền tự do | -93,11 Tr | 80,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.088