Trang chủMRP • BMV
add
Millrose Properties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
609,00 $
Phạm vi một năm
427,00 $ - 609,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,26 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 529,00 N | -99,17% |
Thu nhập ròng | 105,06 Tr | 265,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,61 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,58 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,02 T | 71,28% |
Tổng nợ | 3,17 T | 961,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,06 Tr | 265,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,14 Tr | 136,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -775,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 827,93 Tr | 143,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 176,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -761,13 Tr | -235,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web