Trang chủMRR • ASX
add
Minrex Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,78 N | 191,76% |
Chi phí hoạt động | 665,26 N | 31,58% |
Thu nhập ròng | -526,90 N | -42,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,00 N | 51,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -627,97 N | -29,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,32 N | -71,22% |
Tổng tài sản | 12,95 Tr | -12,53% |
Tổng nợ | 192,14 N | -28,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -526,90 N | -42,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -366,09 N | -113,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,60 N | 1.102,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -270,49 N | 8,67% |
Dòng tiền tự do | -288,32 N | -41,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1