Trang chủMRTN • NASDAQ
add
Marten Transport Ltd
12,52 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
12,52 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 00:17:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,53 $
Mức chênh lệch một ngày
11,95 $ - 12,58 $
Phạm vi một năm
9,35 $ - 15,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
746,87 N
Tỷ số P/E
58,51
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,11 Tr | -8,82% |
Chi phí hoạt động | 49,58 Tr | -5,26% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -34,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | -27,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,03 Tr | -21,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,28 Tr | 150,64% |
Tổng tài sản | 949,77 Tr | -1,96% |
Tổng nợ | 182,14 Tr | -9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | -34,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,58 Tr | -76,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,14 Tr | 84,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,65 Tr | -0,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,21 Tr | 75,87% |
Dòng tiền tự do | -16,72 Tr | 60,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.502