Trang chủMRUWY • OTCMKTS
add
Maruwa Co American Depositary Receipts Unsponsored
Giá đóng cửa hôm trước
12,75 $
Mức chênh lệch một ngày
12,48 $ - 13,18 $
Phạm vi một năm
10,10 $ - 14,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
593,36 T JPY
Số lượng trung bình
26,16 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,86 T | -14,64% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | 6,26% |
Thu nhập ròng | 3,54 T | -10,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,29 | 5,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,07 T | -26,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,50 T | 11,74% |
Tổng tài sản | 147,92 T | 12,67% |
Tổng nợ | 12,56 T | -5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,54 T | -10,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 1973
Trang web
Nhân viên
1.332