Trang chủMRX • FRA
add
Mister Spex SE
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 €
Phạm vi một năm
1,12 € - 2,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
45,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
133,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,09 Tr | -9,10% |
Chi phí hoạt động | 15,10 Tr | -16,55% |
Thu nhập ròng | -11,55 Tr | 77,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,34 | 75,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,04 Tr | 41,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,19 Tr | -22,11% |
Tổng tài sản | 144,30 Tr | -15,74% |
Tổng nợ | 98,16 Tr | -1,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,55 Tr | 77,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,68 Tr | 163,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -346,00 N | 71,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,75 Tr | 6,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | 85,05% |
Dòng tiền tự do | 10,40 Tr | -17,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 2007
Trang web
Nhân viên
960