Trang chủMRX • NASDAQ
add
Marex Group PLC
38,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
38,36 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:59:22 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,79 $
Mức chênh lệch một ngày
38,08 $ - 38,75 $
Phạm vi một năm
27,91 $ - 49,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T USD
Số lượng trung bình
585,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 676,20 Tr | 72,85% |
Chi phí hoạt động | 390,00 Tr | 78,74% |
Thu nhập ròng | 73,20 Tr | 25,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,83 | -27,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 26,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 T | 126,01% |
Tổng tài sản | 32,94 T | — |
Tổng nợ | 31,76 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,20 Tr | 25,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.671