Trang chủMRZ • CVE
add
Mirasol Resources Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 918,12 N | -29,52% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 22,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -913,04 N | 29,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 594,79 N | -42,98% |
Tổng tài sản | 2,24 Tr | -21,64% |
Tổng nợ | 3,44 Tr | 703,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -88,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -106,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 22,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | 20,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,59 N | -96,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,42 N | 9,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | 18,76% |
Dòng tiền tự do | -805,58 N | 7,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web