Trang chủMSAB-B • STO
add
Micro Systemation AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
62,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
61,80 kr - 63,00 kr
Phạm vi một năm
44,00 kr - 75,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T SEK
Số lượng trung bình
14,02 N
Tỷ số P/E
23,46
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,60 Tr | 19,55% |
Chi phí hoạt động | 92,90 Tr | 9,68% |
Thu nhập ròng | 31,20 Tr | 27,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,19 | 6,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,69 | 28,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,70 Tr | 43,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,50 Tr | 15,45% |
Tổng tài sản | 318,10 Tr | 10,85% |
Tổng nợ | 167,90 Tr | 7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 60,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,20 Tr | 27,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,20 Tr | 273,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,60 Tr | -13,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,60 Tr | -13,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,80 Tr | 508,56% |
Dòng tiền tự do | 81,98 Tr | 417,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
205