Trang chủMSADF • OTCMKTS
add
Tập đoàn Bảo hiểm MS&AD
Giá đóng cửa hôm trước
27,30 $
Mức chênh lệch một ngày
27,93 $ - 27,93 $
Phạm vi một năm
17,04 $ - 28,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,13 T USD
Số lượng trung bình
933,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 NT | -6,72% |
Chi phí hoạt động | 236,23 T | 11,92% |
Thu nhập ròng | 165,43 T | -0,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | 6,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 267,56 T | 17,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 NT | -6,60% |
Tổng tài sản | 27,98 NT | 5,55% |
Tổng nợ | 23,31 NT | 4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,43 T | -0,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
40.016