Trang chủMSBB • OTCMKTS
add
Mercer Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,25 $
Mức chênh lệch một ngày
16,25 $ - 16,25 $
Phạm vi một năm
13,11 $ - 17,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,67 Tr USD
Số lượng trung bình
453,00
Tỷ số P/E
15,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 Tr | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | -2,80% |
Thu nhập ròng | 326,93 N | 33,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,19 | 28,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,46 Tr | -8,91% |
Tổng tài sản | 176,17 Tr | -3,07% |
Tổng nợ | 151,55 Tr | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 326,93 N | 33,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,71 N | 108,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,31 Tr | 152,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -876,34 N | -118,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 Tr | 269,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1888
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35