Trang chủMSKE • TLV
add
Meshek Energy-Renewable Energies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
830,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
826,00 ILA - 864,90 ILA
Phạm vi một năm
245,40 ILA - 864,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T ILS
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,47 Tr | 34,33% |
Chi phí hoạt động | 27,83 Tr | 22,45% |
Thu nhập ròng | 13,63 Tr | -42,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,10 | -57,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,96 Tr | 69,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,72 Tr | 577,10% |
Tổng tài sản | 4,44 T | 11,74% |
Tổng nợ | 1,82 T | 49,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 710,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,63 Tr | -42,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,68 Tr | 1.528,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,01 Tr | -28,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,82 Tr | 3.185,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,53 Tr | 52,92% |
Dòng tiền tự do | -21,78 Tr | 63,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
57