Trang chủMSTGOLF • KLSE
add
Mst Golf Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,22 RM - 0,22 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
180,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
189,00 N
Tỷ số P/E
91,29
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,70 Tr | -3,95% |
Chi phí hoạt động | 27,84 Tr | -7,21% |
Thu nhập ròng | 594,00 N | -26,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | -22,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,98 Tr | -9,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,30 Tr | -1,40% |
Tổng tài sản | 375,97 Tr | -8,10% |
Tổng nợ | 123,02 Tr | -24,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 820,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 594,00 N | -26,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,76 Tr | -9,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,42 Tr | -1.569,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,80 Tr | 18,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,26 Tr | -416,10% |
Dòng tiền tự do | 18,87 Tr | -16,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
680