Trang chủMSTGOLF • KLSE
add
Mst Golf Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
131,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
128,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,18 Tr | -13,80% |
Chi phí hoạt động | 37,41 Tr | 18,90% |
Thu nhập ròng | -9,38 Tr | -539,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,64 | -609,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,89 Tr | -193,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,79 Tr | -3,81% |
Tổng tài sản | 340,52 Tr | -14,32% |
Tổng nợ | 101,56 Tr | -30,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 238,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 820,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,38 Tr | -539,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,87 Tr | 122,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,83 Tr | 30,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,22 Tr | -108,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | 572,11% |
Dòng tiền tự do | 10,32 Tr | 5,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
680