Trang chủMSTH • OTCMKTS
add
Mystic Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,97 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,27 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -27,12 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -43,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 918,81 N | — |
Tổng tài sản | 38,79 Tr | — |
Tổng nợ | 23,84 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 607,71 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -537,23 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 451,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 521,99 N | — |
Dòng tiền tự do | -971,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
108