Trang chủMSUMI • NSE
add
Motherson Sumi Wiring India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
37,13 ₹ - 38,33 ₹
Phạm vi một năm
31,33 ₹ - 53,59 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
168,80 T INR
Số lượng trung bình
6,26 Tr
Tỷ số P/E
40,35
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,66 T | 25,57% |
Chi phí hoạt động | 7,10 T | 18,75% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 6,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | -15,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 7,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 9,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 663,60 Tr | 26,04% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 6,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
6.041