Trang chủMSW • WSE
add
Mostostal Warszawa SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,46 zł
Mức chênh lệch một ngày
7,40 zł - 8,04 zł
Phạm vi một năm
5,22 zł - 8,96 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
158,80 Tr PLN
Số lượng trung bình
27,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,36 Tr | -17,02% |
Chi phí hoạt động | 26,79 Tr | 62,14% |
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | -89,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,35 | -87,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,43 Tr | -25,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,44 Tr | 46,36% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 2,02% |
Tổng nợ | 954,48 Tr | 3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | -89,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,24 Tr | 340,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | 80,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,55 Tr | -18,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,86 Tr | 220,66% |
Dòng tiền tự do | 101,15 Tr | 272,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.491