Trang chủMSZ • WSE
add
Mostostal Zabrze SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,57 zł
Mức chênh lệch một ngày
6,50 zł - 6,55 zł
Phạm vi một năm
4,52 zł - 6,92 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
449,69 Tr PLN
Số lượng trung bình
51,34 N
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,46 Tr | 33,38% |
Chi phí hoạt động | 24,49 Tr | 7,48% |
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | -68,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,19 | -76,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,98 Tr | -1,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,82 Tr | 73,37% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 23,72% |
Tổng nợ | 679,20 Tr | 33,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 402,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | -68,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,78 Tr | 157,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,71 Tr | -194,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,45 Tr | 111,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,81 Tr | 244,22% |
Dòng tiền tự do | 33,70 Tr | 4.016,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.787