Trang chủMTAG • KLSE
add
MTAG Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
156,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
846,91 N
Tỷ số P/E
14,16
Tỷ lệ cổ tức
8,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,52 Tr | -19,91% |
Chi phí hoạt động | 2,68 Tr | -0,67% |
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | -24,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,28 | -6,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 Tr | -21,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,58 Tr | -6,05% |
Tổng tài sản | 233,10 Tr | -2,05% |
Tổng nợ | 10,82 Tr | -10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 678,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 Tr | -24,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,18 Tr | -40,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,25 Tr | 151,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | 94,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,47 Tr | 4.346,43% |
Dòng tiền tự do | 13,19 Tr | 2.033,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
219