Trang chủMTL • TSE
add
Mullen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,86 $
Mức chênh lệch một ngày
16,05 $ - 16,74 $
Phạm vi một năm
11,81 $ - 17,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T CAD
Số lượng trung bình
367,46 N
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 533,88 Tr | 6,98% |
Chi phí hoạt động | 85,77 Tr | -13,79% |
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | -22,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | -27,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -54,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,79 Tr | 34,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,64 Tr | 14,53% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 10,20% |
Tổng nợ | 1,43 T | 8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,61 Tr | -22,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,56 Tr | -23,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,84 Tr | 39,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,39 Tr | 75,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,53 Tr | 97,00% |
Dòng tiền tự do | 13,59 Tr | -82,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.622