Trang chủMTLA • IDX
add
Metropolitan Land Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
645,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
600,00 Rp - 655,00 Rp
Phạm vi một năm
400,00 Rp - 725,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,90 NT IDR
Số lượng trung bình
129,05 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,43 T | -9,26% |
Chi phí hoạt động | 103,64 T | 7,94% |
Thu nhập ròng | 180,48 T | 16,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,79 | 27,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,94 T | 50,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 637,42 T | -19,23% |
Tổng tài sản | 7,98 NT | 7,29% |
Tổng nợ | 1,98 NT | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,48 T | 16,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,93 T | -76,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,32 T | 22,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,02 T | 283,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,64 T | 55,22% |
Dòng tiền tự do | -135,69 T | -16,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
471