Trang chủMTLF • TLV
add
Matricelf Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
550,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
572,00 ILA - 600,00 ILA
Phạm vi một năm
204,00 ILA - 777,70 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
158,31 Tr ILS
Số lượng trung bình
49,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,75 Tr | 29,62% |
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -35,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | -30,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 Tr | — |
Tổng tài sản | 10,99 Tr | — |
Tổng nợ | 2,70 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -108,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -127,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -35,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,18 Tr | -55,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,10 Tr | 77,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 797,50 N | 3.897,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 738,50 N | 285,79% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
12