Trang chủMTM • JSE
add
Momentum Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.896,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
3.824,00 ZAC - 3.907,00 ZAC
Phạm vi một năm
2.729,00 ZAC - 3.985,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
50,92 T ZAR
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
4,56%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,28 T | 8,06% |
Chi phí hoạt động | 3,12 T | -13,36% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | 57,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,70 | 45,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 T | 31,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 747,51 T | 13,99% |
Tổng tài sản | 803,21 T | 13,70% |
Tổng nợ | 770,26 T | 13,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | 57,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | 319,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,50 Tr | 12,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,50 Tr | -94,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 T | 611,07% |
Dòng tiền tự do | 2,23 T | 43,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 12, 2010
Trang web
Nhân viên
13.837