Trang chủMTR • NYSE
add
Mesa Royalty Trust
Giá đóng cửa hôm trước
5,15 $
Mức chênh lệch một ngày
5,01 $ - 5,16 $
Phạm vi một năm
4,03 $ - 10,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,58 Tr USD
Số lượng trung bình
27,43 N
Tỷ số P/E
22,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,15 N | 40,06% |
Chi phí hoạt động | 61,26 N | 17,22% |
Thu nhập ròng | 88,89 N | 61,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,20 | 15,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 N | 598,01% |
Tổng tài sản | 3,22 Tr | 2,07% |
Tổng nợ | 72,00 N | 598,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,89 N | 61,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web