Trang chủMTRONIC • KLSE
add
Metronic Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,020 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
7,66 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,58 Tr | -11,24% |
Chi phí hoạt động | 636,54 N | -60,52% |
Thu nhập ròng | -627,97 N | 57,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,56 | 51,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 633,52 N | 201,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,95 Tr | -6,46% |
Tổng tài sản | 187,84 Tr | -10,99% |
Tổng nợ | 46,75 Tr | 35,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -627,97 N | 57,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,58 Tr | 170,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,43 Tr | 149,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 Tr | -421,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 Tr | 197,80% |
Dòng tiền tự do | 5,89 Tr | 279,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
95