Trang chủMTRX • NASDAQ
add
Matrix Service Co
11,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,11 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,08 $
Mức chênh lệch một ngày
11,05 $ - 11,26 $
Phạm vi một năm
9,33 $ - 16,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
313,63 Tr USD
Số lượng trung bình
268,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,51 Tr | 12,47% |
Chi phí hoạt động | 15,11 Tr | -12,58% |
Thu nhập ròng | -894,00 N | 83,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,42 | 85,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 90,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,00 N | 106,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,96 Tr | 26,91% |
Tổng tài sản | 650,20 Tr | 26,54% |
Tổng nợ | 512,64 Tr | 41,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -894,00 N | 83,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,45 Tr | -77,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -914,00 N | -21,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,00 N | -1,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,66 Tr | -79,30% |
Dòng tiền tự do | 18,45 Tr | -57,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.239