Trang chủMTSA3 • BVMF
add
Metisa Metalurgica Timboense SA
Giá đóng cửa hôm trước
74,98 R$
Phạm vi một năm
68,51 R$ - 74,80 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
447,73 Tr BRL
Tỷ số P/E
16,28
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,02 Tr | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 22,56 Tr | -6,29% |
Thu nhập ròng | 12,13 Tr | -13,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | -13,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,99 Tr | -11,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,12 Tr | -16,22% |
Tổng tài sản | 571,18 Tr | -2,52% |
Tổng nợ | 100,02 Tr | -21,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 471,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,13 Tr | -13,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,00 Tr | -49,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,49 Tr | -45,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,12 Tr | -233,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,62 Tr | -157,58% |
Dòng tiền tự do | 6,87 Tr | -79,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
1.143