Trang chủMTT • CVE
add
Magna Terra Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
131,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 712,87 N | 421,75% |
Thu nhập ròng | -609,59 N | -117,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -709,72 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,33 N | 16,03% |
Tổng tài sản | 2,67 Tr | 236,73% |
Tổng nợ | 914,62 N | 20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -609,59 N | -117,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | -2.522,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | -2.390,71% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -2.822,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web