Trang chủMTU • JSE
add
Mantengu Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
31,00 ZAC - 38,00 ZAC
Phạm vi một năm
30,00 ZAC - 82,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
100,75 Tr ZAR
Số lượng trung bình
313,05 N
Tỷ số P/E
0,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,49 Tr | 109,72% |
Chi phí hoạt động | 64,07 Tr | 345,77% |
Thu nhập ròng | -40,54 Tr | -2.839,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,37 | -1.408,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,73 Tr | -171,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 Tr | 562,04% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 151,80% |
Tổng nợ | 964,09 Tr | 119,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 482,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,54 Tr | -2.839,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,19 Tr | -894,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,91 Tr | 43,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,94 Tr | 985,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,17 Tr | -130,92% |
Dòng tiền tự do | -16,84 Tr | -7.536,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web