Trang chủMTUS • NYSE
add
Metallus Inc
15,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,22 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,92 $
Mức chênh lệch một ngày
15,14 $ - 15,89 $
Phạm vi một năm
10,78 $ - 21,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
635,14 Tr USD
Số lượng trung bình
458,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,30 Tr | 11,14% |
Chi phí hoạt động | 27,40 Tr | 0,37% |
Thu nhập ròng | -14,30 Tr | 33,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,35 | 39,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | -125,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,90 Tr | -155,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,70 Tr | -34,90% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 2,10% |
Tổng nợ | 454,20 Tr | 6,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 686,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,30 Tr | 33,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 Tr | -113,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,20 Tr | -333,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | 92,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,70 Tr | -147,86% |
Dòng tiền tự do | -29,25 Tr | -154,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
1.865