Trang chủMTVFR • BIT
add
Mondo TV France SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 €
Mức chênh lệch một ngày
0,027 € - 0,028 €
Phạm vi một năm
0,022 € - 0,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 Tr EUR
Số lượng trung bình
366,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,07 N | -80,57% |
Chi phí hoạt động | 155,74 N | -60,33% |
Thu nhập ròng | -147,03 N | -181,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -107,26 | -520,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,64 N | -121,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,37 N | -97,60% |
Tổng tài sản | 4,92 Tr | -51,85% |
Tổng nợ | 3,33 Tr | -18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,03 N | -181,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,60 N | -77,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,70 N | -163,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,26 N | 74,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,35 N | -435,45% |
Dòng tiền tự do | -89,37 N | -121,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5